Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

海軍 (Hǎi Jūn) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Từ “Hải Quân” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 13

海軍 (hǎi jūn) là thuật ngữ quân sự quan trọng trong tiếng Trung, chỉ lực lượng hải quân của một quốc gia. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ vựng chuyên ngành này.

1. 海軍 (Hǎi Jūn) Nghĩa Là Gì?

Từ 海軍 (hǎi jūn) gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 海軍 mang nghĩa “hải quân” – lực lượng quân sự hoạt động trên biển, bao gồm tàu chiến, tàu ngầm và các đơn vị không quân hải quân.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 海軍

2.1. Vị Trí Trong Câu

海軍 thường đóng vai trò:

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Chứa Từ 海軍

3.1. Câu Đơn Giản

3.2. Câu Phức Tạp

4. Phân Biệt 海軍 Và Các Từ Liên Quan

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa
海军 hǎi jūn Hải quân (tổng thể)
舰队 jiàn duì Hạm đội (tập hợp tàu chiến)
水兵 shuǐ bīng Thủy thủ (quân nhân hải quân)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version