Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

消失 (xiāo shī) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “biến mất” trong tiếng Trung

tieng dai loan 29

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của từ 消失 (xiāo shī) – một động từ quan trọng trong tiếng Trung có nghĩa là “biến mất”. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và các văn bản trang trọng. Bài viết sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 消失, cách đặt câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan.

消失 (xiāo shī) nghĩa là gì?

Từ 消失 (xiāo shī) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “biến mất”, “tan biến” hoặc “không còn tồn tại”. Từ này thường được dùng để diễn tả sự biến mất đột ngột hoặc từ từ của một sự vật, hiện tượng.

Ví dụ về nghĩa của 消失:

Cách đặt câu với từ 消失

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 消失 trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Câu đơn giản với 消失

2. Câu phức với 消失

Cấu trúc ngữ pháp của từ 消失

1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 消失 (+ bổ ngữ)

Ví dụ: 机会消失了 (Jīhuì xiāoshīle) – Cơ hội biến mất

2. Kết hợp với trạng từ

Chủ ngữ + trạng từ + 消失

Ví dụ: 他突然消失了 (Tā túrán xiāoshīle) – Anh ấy đột nhiên biến mất

3. Dùng với bổ ngữ xu hướng

消失 + 起来/下去

Ví dụ: 他的声音逐渐消失下去 (Tā de shēngyīn zhújiàn xiāoshī xiàqù) – Giọng nói của anh ấy dần biến mất

Phân biệt 消失 và các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sắc thái
消失 (xiāo shī) Biến mất Trung tính, dùng cho sự vật, hiện tượng
失踪 (shī zōng) Mất tích Thường dùng cho người, mang tính nghiêm trọng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version