Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

清醒 (qīng xǐng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ 清醒 trong tiếng Trung

tieng dai loan 33

清醒 (qīng xǐng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc quan tâm đến ngôn ngữ Đài Loan, việc hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

1. 清醒 (qīng xǐng) nghĩa là gì?

Từ 清醒 (qīng xǐng) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ về các nghĩa của 清醒:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 清醒

Từ 清醒 có thể đóng các vai trò ngữ pháp sau trong câu:

2.1. Làm tính từ

Khi là tính từ, 清醒 thường đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng):

2.2. Làm động từ

Khi là động từ, 清醒 thường đi với bổ ngữ:

3. Cách đặt câu với từ 清醒

Dưới đây là 10 câu ví dụ với từ 清醒 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 早上五点起床时我还不太清醒。(Zǎoshang wǔ diǎn qǐchuáng shí wǒ hái bù tài qīngxǐng) – Lúc 5 giờ sáng thức dậy tôi vẫn chưa thật tỉnh táo.
  2. 医生说他需要保持清醒直到午夜。(Yīshēng shuō tā xūyào bǎochí qīngxǐng zhídào wǔyè) – Bác sĩ nói anh ấy cần phải tỉnh táo cho đến nửa đêm.
  3. 这个决定是在我完全清醒的时候做出的。(Zhège juédìng shì zài wǒ wánquán qīngxǐng de shíhou zuò chū de) – Quyết định này được đưa ra khi tôi hoàn toàn tỉnh táo.

4. Phân biệt 清醒 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Sự khác biệt
清醒 (qīngxǐng) Tỉnh táo, sáng suốt Nhấn mạnh trạng thái tinh thần
苏醒 (sūxǐng) Tỉnh lại (sau cơn ngủ/ngất) Chỉ trạng thái thể chất

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version