Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

測量 (cè liáng) là gì? Cách dùng từ 測量 trong tiếng Đài Loan chuẩn xác nhất

tieng dai loan 23

測量 (cè liáng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Đài Loan với nghĩa “đo lường” hoặc “khảo sát”. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 測量 theo chuẩn tiếng Đài Loan.

1. Ý nghĩa của từ 測量 (cè liáng)

測量 (cè liáng) là động từ trong tiếng Đài Loan có nghĩa là:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 測量

2.1. Vị trí trong câu

測量 thường đứng ở vị trí động từ chính trong câu:

Chủ ngữ + 測量 + Tân ngữ

2.2. Các dạng biến thể

3. Ví dụ câu có chứa từ 測量

3.1. Câu đơn giản

我們需要測量這個房間的尺寸。(Wǒmen xūyào cè liáng zhège fángjiān de chǐcùn.)
Chúng tôi cần đo kích thước của căn phòng này.

3.2. Câu phức tạp

工程師測量完土地後,才能開始設計建築圖。(Gōngchéng shī cè liáng wán tǔdì hòu, cáinéng kāishǐ shèjì jiànzhú tú.)
Sau khi kỹ sư đo đạc xong mảnh đất, mới có thể bắt đầu thiết kế bản vẽ xây dựng.

4. Ứng dụng thực tế của từ 測量

Từ 測量 thường xuất hiện trong các lĩnh vực:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version