Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

渴望 (kě wàng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “kě wàng” trong tiếng Trung

tieng dai loan 24

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá sâu về từ 渴望 (kě wàng) – một từ thể hiện sự khát khao mãnh liệt trong tâm hồn.

1. 渴望 (kě wàng) nghĩa là gì?

渴望 (kě wàng) là động từ trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “khát khao”, “mong muốn thiết tha”, “ước ao cháy bỏng”. Từ này diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc về mong muốn đạt được điều gì đó.

Phân tích từng chữ:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 渴望

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 渴望 + Tân ngữ

Ví dụ: 我渴望成功 (Wǒ kěwàng chénggōng) – Tôi khao khát thành công

2.2. Kết hợp với trợ từ

渴望 có thể kết hợp với các trợ từ như 了, 着, 过

Ví dụ: 他曾经渴望过自由 (Tā céngjīng kěwàng guò zìyóu) – Anh ấy đã từng khao khát tự do

2.3. Dùng như tính từ

渴望 có thể đóng vai trò như tính từ khi kết hợp với 的

Ví dụ: 渴望的眼神 (kěwàng de yǎnshén) – Ánh mắt khát khao

3. Cách đặt câu với từ 渴望

3.1. Câu đơn giản

3.2. Câu phức tạp

4. Phân biệt 渴望 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Mức độ
希望 (xīwàng) hy vọng Nhẹ nhàng
渴望 (kěwàng) khát khao Mạnh mẽ
盼望 (pànwàng) mong ngóng Thiên về thời gian

5. Ứng dụng 渴望 trong giao tiếp thực tế

渴望 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version