Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

滿足 (mǎn zú) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “thỏa mãn” trong tiếng Trung

tieng dai loan 18

Trong hành trình chinh phục tiếng Trung, từ 滿足 (mǎn zú) là một từ vựng quan trọng thể hiện trạng thái “thỏa mãn”, “hài lòng”. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 滿足 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

滿足 (mǎn zú) nghĩa là gì?

Từ 滿足 (mǎn zú) trong tiếng Trung có nghĩa là “thỏa mãn”, “hài lòng” hoặc “làm thỏa mãn”. Đây là một tính từ thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng khi đạt được mong muốn hoặc đáp ứng được nhu cầu nào đó.

Phân tích từng chữ Hán:

Khi kết hợp lại, 滿足 thể hiện ý nghĩa “đầy đủ và thỏa mãn”.

Cách đặt câu với từ 滿足

Ví dụ câu đơn giản:

Ví dụ câu phức tạp hơn:

Cấu trúc ngữ pháp của từ 滿足

1. Dùng như tính từ:

滿足 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 滿足的笑容 (mǎnzú de xiàoróng) – Nụ cười thỏa mãn

2. Dùng như động từ:

Chủ ngữ + 滿足 + Tân ngữ

Ví dụ: 公司會滿足員工的需求 (Gōngsī huì mǎnzú yuángōng de xūqiú) – Công ty sẽ đáp ứng nhu cầu của nhân viên

3. Cấu trúc phủ định:

不 + 滿足

Ví dụ: 他對成績不滿足 (Tā duì chéngjī bù mǎnzú) – Anh ấy không hài lòng với thành tích

Phân biệt 滿足 và các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Sắc thái
滿足 (mǎnzú) Thỏa mãn, hài lòng Mang tính tích cực, thường dùng cho nhu cầu tinh thần
滿意 (mǎnyì) Hài lòng Thường dùng trong đánh giá công việc, dịch vụ

Ứng dụng thực tế của từ 滿足

Từ 滿足 thường xuất hiện trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version