Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

演出 (yǎn chū) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 演出 trong tiếng Trung

tieng dai loan 35

演出 (yǎn chū) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và biểu diễn. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc quan tâm đến văn hóa Trung Quốc, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng từ 演出 sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

1. 演出 (yǎn chū) nghĩa là gì?

Từ 演出 trong tiếng Trung có nghĩa là “biểu diễn”, “trình diễn” hoặc “buổi biểu diễn”. Đây là từ dùng để chỉ các hoạt động nghệ thuật được trình bày trước công chúng như:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 演出

2.1. Vai trò ngữ pháp của 演出

Từ 演出 có thể đóng các vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu:

2.2. Các cấu trúc thường gặp với 演出

3. Ví dụ câu có chứa từ 演出

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 演出 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 明天晚上在大剧院有一场音乐演出。(Tối mai có một buổi biểu diễn âm nhạc tại nhà hát lớn)
  2. 这个乐队将在全国巡回演出。(Ban nhạc này sẽ đi lưu diễn khắp cả nước)
  3. 她第一次演出时非常紧张。(Cô ấy rất hồi hộp trong lần biểu diễn đầu tiên)
  4. 演出结束后,观众报以热烈的掌声。(Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vỗ tay nhiệt liệt)
  5. 我们需要排练多次才能正式演出。(Chúng tôi cần tập dượt nhiều lần mới có thể biểu diễn chính thức)

4. Phân biệt 演出 với các từ liên quan

演出 thường bị nhầm lẫn với một số từ khác trong tiếng Trung:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version