Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

激勵 (jī lì) là gì? Cách dùng từ 激勵 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 11

激勵 (jī lì) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với ý nghĩa “động viên, khích lệ”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 激勵, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 激勵 (jī lì) nghĩa là gì?

Từ 激勵 (jī lì) trong tiếng Trung có nghĩa là:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 激勵

2.1. Vai trò trong câu

激勵 thường đóng vai trò là động từ trong câu, có thể đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc sự việc.

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu có chứa từ 激勵

3.1. Câu đơn giản

老師激勵學生努力學習。(Lǎoshī jīlì xuéshēng nǔlì xuéxí) – Giáo viên động viên học sinh chăm chỉ học tập.

3.2. Câu phức tạp

他的成功故事激勵了許多年輕人追求夢想。(Tā de chénggōng gùshì jīlìle xǔduō niánqīng rén zhuīqiú mèngxiǎng) – Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ theo đuổi ước mơ.

4. Cách sử dụng 激勵 trong giao tiếp

激勵 thường được dùng trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version