DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

焚燒/焚 (fén shāo / fén) Là gì? Tìm Hiểu Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Sử Dụng

1. Ý Nghĩa Của Từ “焚燒/焚”

Từ “焚燒” (fén shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là “thiêu đốt” hoặc “cháy”. Nó được sử dụng để chỉ hành động tiêu diệt một thứ gì đó thông qua lửa hoặc hóa chất. Từ “焚” (fén) có nghĩa là “thiêu” cũng góp phần làm rõ hơn ý nghĩa này. Sự khác biệt giữa hai từ này là “焚燒” thường nhấn mạnh vào hành động và quá trình cháy, trong khi “焚” chỉ đơn thuần là hành động thiêu đốt.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp của Từ “焚燒/焚”

Cấu trúc ngữ pháp của từ “焚燒” (fén shāo) bao gồm hai thành phần chính:

  •  nghĩa của焚燒 (fén): động từ chỉ hành động thiêu đốt.
  • (shāo): động từ chỉ hành động đốt cháy, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.

Khi kết hợp lại, “焚燒” mang ý nghĩa làm cho một vật gì đó cháy rụi hoặc tiêu hủy bằng lửa.

3. Cách Đặt Câu và Ví Dụ Sử Dụng Từ “焚燒/焚”

3.1. Cách Đặt Câu

Khi sử dụng từ “焚燒” trong câu, bạn cần chú ý đến cấu trúc và ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách đặt câu:

在烧垃圾的时候,我们要注意不要焚烧有害物质。焚燒
(Zài shāo lājī de shíhòu, wǒmen yào zhùyì bùyào fénshāo yǒuhài wùzhì.)
Nghĩa: Khi đốt rác, chúng ta cần chú ý không đốt các chất độc hại.

3.2. Ví Dụ Sử Dụng

Dưới đây là một số ví dụ thực tế với từ “焚燒”:

1. 焚燒垃圾对环境造成了很大的污染。
(Fén shāo lājī duì huánjìng zàochéngle hěn dà de wūrǎn.)
Nghĩa: Việc thiêu đốt rác đã gây ra ô nhiễm rất lớn cho môi trường.

2. 我们正在焚燒那些不需要的文件。
(Wǒmen zhèngzài fénshāo nàxiē bù xūyào de wénjiàn.)
Nghĩa: Chúng tôi đang thiêu đốt những tài liệu không cần thiết.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo