Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

無奈 (wú nài) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ “無奈” trong tiếng Trung

tieng dai loan 24

無奈 (wú nài) là một từ quan trọng trong tiếng Trung diễn tả cảm xúc bất lực, không có cách nào khác. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 無奈, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

無奈 (wú nài) nghĩa là gì?

Từ 無奈 (wú nài) trong tiếng Trung có nghĩa là “bất đắc dĩ”, “không còn cách nào”, “đành phải”, diễn tả trạng thái không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận tình huống hiện tại.

Phân tích từng chữ:

Cấu trúc ngữ pháp của 無奈

Từ 無奈 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

1. Dùng như tính từ

无奈 + 的 + danh từ

Ví dụ: 无奈的表情 (wú nài de biǎo qíng) – biểu cảm bất lực

2. Dùng như trạng ngữ

无奈 + động từ

Ví dụ: 无奈接受 (wú nài jiē shòu) – đành phải chấp nhận

3. Dùng như liên từ

Mệnh đề 1 + 无奈 + mệnh đề 2

Ví dụ: 我想去,无奈没时间 (Wǒ xiǎng qù, wú nài méi shí jiān) – Tôi muốn đi, nhưng tiếc là không có thời gian

10 câu ví dụ với từ 無奈

  1. 他无奈地摇了摇头。(Tā wú nài de yáo le yáo tóu) – Anh ấy bất lực lắc đầu
  2. 无奈之下,我只好同意。(Wú nài zhī xià, wǒ zhǐ hǎo tóng yì) – Không còn cách nào khác, tôi đành phải đồng ý
  3. 面对这种情况,我们感到非常无奈。(Miàn duì zhè zhǒng qíng kuàng, wǒ men gǎn dào fēi cháng wú nài) – Đối mặt với tình huống này, chúng tôi cảm thấy vô cùng bất lực
  4. 无奈天公不作美,活动被迫取消。(Wú nài tiān gōng bù zuò měi, huó dòng bèi pò qǔ xiāo) – Tiếc là trời không chiều lòng người, sự kiện buộc phải hủy bỏ
  5. 她无奈地笑了笑。(Tā wú nài de xiào le xiào) – Cô ấy bất đắc dĩ cười

Ứng dụng thực tế của 無奈 trong giao tiếp

Từ 無奈 thường xuất hiện trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version