Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

無 (Wú) Là Gì? Cách Dùng Từ “Không” Trong Tiếng Trung Đài Loan Chuẩn Xác

tieng dai loan 10

無 (wú) là một trong những từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Trung Đài Loan, tương đương với “không” trong tiếng Việt. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 無 giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp.

1. 無 (Wú) Nghĩa Là Gì?

1.1 Định Nghĩa Cơ Bản

無 (wú) có nghĩa là “không”, “không có”, dùng để phủ định sự tồn tại hoặc phủ nhận một trạng thái, hành động.

1.2 Phân Biệt 無 Và 不

Khác với 不 (bù) thường dùng để phủ định động từ, 無 thường đi với danh từ hoặc dùng như động từ mang nghĩa “không có”.

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 無

2.1 Cấu Trúc Cơ Bản

• 無 + Danh từ: 無問題 (wú wèntí) – Không có vấn đề
• 無 + Tính từ: 無聊 (wúliáo) – Nhàm chán (nghĩa đen: không có gì để làm)

2.2 Cấu Trúc Nâng Cao

• 無…無…: 無憂無慮 (wú yōu wú lǜ) – Không lo không nghĩ
• 無需/無須: 無需擔心 (wúxū dānxīn) – Không cần lo lắng

3. 50+ Ví Dụ Thực Tế Với Từ 無

3.1 Câu Giao Tiếp Hàng Ngày

• 我無時間 (Wǒ wú shíjiān) – Tôi không có thời gian
• 無可能! (Wú kěnéng!) – Không thể nào!

3.2 Câu Phức Tạp

• 他無任何理由就生氣了 (Tā wú rènhé lǐyóu jiù shēngqìle) – Anh ấy tức giận mà không có lý do gì
• 無證據的指控是無效的 (Wú zhèngjù de zhǐkòng shì wúxiào de) – Những cáo buộc không có bằng chứng là vô hiệu

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version