Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

熱情 (rè qíng) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ “nhiệt tình” trong tiếng Trung

tieng dai loan 10

熱情 (rè qíng) là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 熱情, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 熱情 (rè qíng) nghĩa là gì?

熱情 (rè qíng) là tính từ/danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

Ví dụ về nghĩa của 熱情:

他对工作很有热情。(Tā duì gōngzuò hěn yǒu rèqíng.) – Anh ấy rất nhiệt tình với công việc.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 熱情

2.1. Khi là tính từ

Chủ ngữ + 很/非常 + 热情 + (đối tượng)

Ví dụ: 她很热情地帮助我。(Tā hěn rèqíng de bāngzhù wǒ.) – Cô ấy rất nhiệt tình giúp đỡ tôi.

2.2. Khi là danh từ

Có thể dùng với: 有热情, 充满热情, 热情洋溢

Ví dụ: 他对学习充满热情。(Tā duì xuéxí chōngmǎn rèqíng.) – Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với việc học.

3. 20 câu ví dụ với từ 热情

  1. 中国人民非常热情。(Zhōngguó rénmín fēicháng rèqíng.) – Người dân Trung Quốc rất nhiệt tình.
  2. 她热情地招待了我们。(Tā rèqíng de zhāodàile wǒmen.) – Cô ấy đã tiếp đón chúng tôi rất nhiệt tình.
  3. 我们需要保持工作热情。(Wǒmen xūyào bǎochí gōngzuò rèqíng.) – Chúng ta cần giữ nhiệt huyết trong công việc.

4. Cách phân biệt 热情 và các từ đồng nghĩa

热情 (rèqíng) khác với 热心 (rèxīn) ở mức độ và phạm vi sử dụng…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version