Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

琴 (Qín) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Ngữ Pháp Từ “琴” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 32

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 琴 (qín) – một từ quan trọng trong tiếng Trung chỉ nhạc cụ dây truyền thống. Từ 琴 thường xuất hiện trong các cụm từ về âm nhạc, văn hóa và nghệ thuật Trung Hoa.

1. Ý Nghĩa Của Từ 琴 (Qín)

琴 (qín) là danh từ chỉ chung các loại nhạc cụ dây gẩy truyền thống của Trung Quốc…

1.1. Nguồn Gốc Lịch Sử Của 琴

琴 có lịch sử hơn 3000 năm, xuất hiện từ thời nhà Thương…

1.2. Các Loại 琴 Phổ Biến

– 古琴 (gǔqín): Đàn cổ 7 dây
– 钢琴 (gāngqín): Đàn piano
– 小提琴 (xiǎotíqín): Violin…

2. Cách Đặt Câu Với Từ 琴

2.1. Câu Đơn Giản

– 我会弹琴 (Wǒ huì tán qín): Tôi biết chơi đàn
– 这是谁的琴?(Zhè shì shéi de qín?): Đàn này của ai?…

2.2. Câu Phức Tạp

– 虽然学琴很难,但我不会放弃 (Suīrán xué qín hěn nán, dàn wǒ bù huì fàngqì): Mặc dù học đàn rất khó nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc…

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 琴

3.1. Vai Trò Trong Câu

琴 thường đóng vai trò là danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ…

3.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

– 弹琴 (tán qín): chơi đàn
– 琴声 (qín shēng): âm thanh của đàn
– 琴房 (qín fáng): phòng đàn…

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Từ 琴

Trong đời sống hiện đại, 琴 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực…

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version