Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

田 (tián) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Từ “Ruộng” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 19

Trong tiếng Trung, 田 (tián) là một từ vựng cơ bản nhưng mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa nông nghiệp Á Đông. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết 田 nghĩa là gì, cách đặt câu chứa từ 田 và cấu trúc ngữ pháp của từ này.

1. 田 (tián) Nghĩa Là Gì?

Từ 田 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là “ruộng”, “cánh đồng” hoặc “đất canh tác”. Đây là một từ cổ xuất hiện từ thời Giáp Cốt Văn với hình tượng mô phỏng các thửa ruộng được chia ô.

1.1. Ý nghĩa cơ bản của 田

2. Cách Đặt Câu Với Từ 田

2.1. Câu đơn giản với 田

Ví dụ:

2.2. Thành ngữ, cụm từ cố định

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 田

3.1. Vị trí trong câu

Từ 田 thường đóng vai trò là danh từ, đứng sau số từ hoặc lượng từ:

Ví dụ: 一块田 (yí kuài tián) – một thửa ruộng

3.2. Kết hợp với các từ loại khác

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Từ 田

Từ 田 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version