Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

甲 (Jiǎ) Là Gì? Cách Dùng Từ 甲 Trong Tiếng Đài Loan Chuẩn Xác Nhất

tieng dai loan 23

Trong tiếng Đài Loan, từ 甲 (jiǎ) là một từ vựng quan trọng với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 甲 theo chuẩn tiếng Đài Loan.

1. Ý Nghĩa Của Từ 甲 (Jiǎ) Trong Tiếng Đài Loan

1.1 Nghĩa Cơ Bản

甲 (jiǎ) là chữ cái đầu tiên trong Thiên Can (天干), hệ thống đánh số cổ xưa của Trung Quốc, tương đương với “Giáp” trong tiếng Việt.

1.2 Nghĩa Mở Rộng

2. Cách Đặt Câu Với Từ 甲

2.1 Câu Đơn Giản

他的成績是甲等。(Tā de chéngjī shì jiǎ děng) – Thành tích của anh ấy đạt hạng nhất.

2.2 Câu Phức Tạp

雖然他是甲組的隊長,但是非常謙虛。(Suīrán tā shì jiǎ zǔ de duìzhǎng, dànshì fēicháng qiānxū) – Mặc dù là đội trưởng đội Giáp nhưng anh ấy rất khiêm tốn.

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 甲

3.1 Vai Trò Trong Câu

甲 thường đóng vai trò:

3.2 Kết Hợp Từ Thông Dụng

Một số cụm từ phổ biến:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version