Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

男性 (nán xìng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 20

男性 (nán xìng) là một từ vựng cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi bạn muốn nói về giới tính hoặc đặc điểm nam giới. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 男性, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 男性 (nán xìng) nghĩa là gì?

男性 (nán xìng) là danh từ trong tiếng Trung có nghĩa là “nam giới” hoặc “giới tính nam”. Từ này được cấu tạo bởi:

2. Cách dùng từ 男性 trong câu

2.1. Ví dụ câu có chứa từ 男性

2.2. Cấu trúc ngữ pháp với 男性

Từ 男性 thường được dùng như:

3. Phân biệt 男性 với các từ liên quan

男性 khác với:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version