Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

男生 (nánshēng) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung chuẩn

tieng dai loan 9

Trong 100 từ đầu tiên, từ khóa 男生 (nánshēng) xuất hiện với nghĩa “nam sinh/con trai”. Đây là từ thông dụng trong tiếng Trung phồn thể (Đài Loan) và giản thể (Trung Quốc đại lục).

1. Ý nghĩa từ 男生 (nánshēng)

男生 là danh từ chỉ nam giới trẻ tuổi, thường dùng cho học sinh nam hoặc thanh niên. Từ đồng nghĩa: 男孩子 (nánháizi), 男子 (nánzǐ).

2. Cấu trúc ngữ pháp với 男生

2.1. Vị trí trong câu

2.2. Kết hợp với lượng từ

个 (gè): 一个男生 (yī gè nánshēng) – một nam sinh

3. Ví dụ câu chứa 男生

  1. 这个男生很聪明。(Zhège nánshēng hěn cōngmíng) – Cậu nam sinh này rất thông minh.
  2. 男生宿舍在那边。(Nánshēng sùshè zài nàbiān) – Ký túc xá nam ở phía kia.

4. Phân biệt 男生 và từ liên quan

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
男生 Nam sinh (trẻ tuổi) 高中男生 (gāozhōng nánshēng)
男人 Đàn ông (trưởng thành) 年轻男人 (niánqīng nánrén)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version