Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

男 (nán) là gì? Giải nghĩa chi tiết + Cách dùng từ “男” trong tiếng Trung

tieng dai loan 19

Từ khóa chính “男 (nán)” là một trong những từ vựng cơ bản nhất khi học tiếng Trung. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 男 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 男 (nán) nghĩa là gì?

Từ 男 (nán) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ về cách phát âm

男 được phát âm là /nán/ với thanh 2 (thanh điệu lên). Đây là thanh dương bình trong tiếng Trung phổ thông.

2. Cách đặt câu với từ 男

2.1. Câu đơn giản với 男

2.2. Câu phức tạp hơn

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 男

3.1. Vị trí trong câu

Từ 男 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa:

3.2. Kết hợp với từ khác

男 thường đi cùng với các hậu tố hoặc tiền tố:

4. Phân biệt 男 và các từ liên quan

Trong tiếng Trung có nhiều từ chỉ nam giới với sắc thái khác nhau:

Từ Phiên âm Nghĩa
nán Nam (chung chung)
男人 nánrén Đàn ông (trưởng thành)
男子 nánzǐ Nam tử (trang trọng)

5. Bài tập thực hành

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 男:

  1. Anh trai tôi là kỹ sư.
  2. Trường học này có nhiều học sinh nam.
  3. Phòng vệ sinh nam ở bên trái.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version