Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

番 (fān) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 3

番 (fān) là một từ vựng thú vị trong tiếng Trung Đài Loan với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc quan tâm đến ngôn ngữ Đài Loan, việc hiểu rõ cách sử dụng từ 番 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. từ 番 trong tiếng trung

1. 番 (fān) nghĩa là gì?

Từ 番 trong tiếng Trung Đài Loan có các nghĩa chính sau:

1.1. Nghĩa cơ bản

1.2. Nghĩa mở rộng

Trong tiếng Đài Loan, 番 còn có thể mang nghĩa:

2. Cách đặt câu với từ 番 (fān)

2.1. Câu ví dụ cơ bản

2.2. Câu ví dụ nâng cao

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 番 (fān)

3.1. Cấu trúc số từ + 番

Dùng để biểu thị số lần, lượt:

Ví dụ: 幾番周折 (jǐ fān zhōuzhé) – nhiều lần trắc trở

3.2. Cấu trúc 一番 + động từ

Biểu thị một lần hoàn chỉnh của hành động:

Ví dụ: 一番解釋 (yī fān jiěshì) – một lần giải thích

3.3. Cấu trúc 番 + danh từ

Dùng để phân loại:

Ví dụ: 番號 (fānhào) – số hiệu, mã số

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version