Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

病情 (bìng qíng) là gì? Cách dùng & Ngữ pháp từ vựng tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 19

病情 (bìng qíng) là từ vựng tiếng Trung thường gặp trong lĩnh vực y tế, chỉ “tình trạng bệnh” hoặc “diễn biến bệnh”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 病情.

1. 病情 (bìng qíng) nghĩa là gì?

Từ 病情 (bìng qíng) gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 病情 mang nghĩa “tình trạng bệnh”, “diễn biến bệnh” hoặc “tình hình sức khỏe” của bệnh nhân.

Ví dụ về cách dùng 病情:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 病情

2.1. Vị trí trong câu

病情 thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

2.2. Các cụm từ thông dụng

3. 10 câu ví dụ với 病情 trong tiếng Trung

  1. 医生详细记录了病人的病情 (Yīshēng xiángxì jìlùle bìngrén de bìngqíng) – Bác sĩ ghi chép chi tiết tình trạng bệnh của bệnh nhân
  2. 他的病情需要特殊照顾 (Tā de bìngqíng xūyào tèshū zhàogù) – Tình trạng bệnh của anh ấy cần được chăm sóc đặc biệt
  3. 请如实向医生描述你的病情 (Qǐng rúshí xiàng yīshēng miáoshù nǐ de bìngqíng) – Hãy mô tả tình trạng bệnh của bạn với bác sĩ một cách trung thực
  4. 这种药可以缓解病情 (Zhè zhǒng yào kěyǐ huǎnjiě bìngqíng) – Loại thuốc này có thể làm giảm nhẹ tình trạng bệnh
  5. 病情突然恶化让家人很担心 (Bìngqíng tūrán èhuà ràng jiārén hěn dānxīn) – Tình trạng bệnh đột ngột xấu đi khiến gia đình rất lo lắng

4. Phân biệt 病情 và các từ liên quan

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
病情 (bìngqíng) Tình trạng bệnh 病情稳定
疾病 (jíbìng) Căn bệnh 传染疾病
症状 (zhèngzhuàng) Triệu chứng 感冒症状

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version