Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

病毒 (Bìng Dú) Là Gì? Cách Dùng Từ “病毒” Trong Tiếng Trung Chuẩn Ngữ Pháp

tieng dai loan 22

1. 病毒 (Bìng Dú) Nghĩa Là Gì?

Từ 病毒 (bìng dú) trong tiếng Trung có nghĩa là “virus” trong tiếng Việt. Đây là một danh từ dùng để chỉ các vi sinh vật có khả năng gây bệnh, thường rất nhỏ và chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.

Ví dụ về cách dùng từ 病毒 trong câu:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 病毒

2.1. Vị Trí Trong Câu

Từ 病毒 thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

2.2. Kết Hợp Với Các Từ Khác

病毒 thường kết hợp với:

3. Các Câu Ví Dụ Với Từ 病毒

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 病毒 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这种病毒会导致发烧和咳嗽。(Zhè zhǒng bìngdú huì dǎozhì fāshāo hé késou.) – Loại virus này có thể gây sốt và ho.
  2. 请勤洗手以防止病毒传播。(Qǐng qín xǐshǒu yǐ fángzhǐ bìngdú chuánbò.) – Hãy rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa virus lây lan.
  3. 科学家已经成功分离出这种病毒。(Kēxuéjiā yǐjīng chénggōng fēnlí chū zhè zhǒng bìngdú.) – Các nhà khoa học đã thành công trong việc phân lập loại virus này.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version