Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

發明 (fā míng) là gì? Cách dùng từ 發明 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 29

Trong quá trình học tiếng Trung hay tiếng Đài Loan, từ vựng 發明 (fā míng) là một trong những từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp và văn bản. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 發明, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến từ này.

1. 發明 (fā míng) nghĩa là gì?

Từ 發明 (fā míng) trong tiếng Trung có nghĩa là “phát minh” hoặc “sáng chế”. Đây là động từ chỉ hành động tạo ra hoặc khám phá ra cái mới, thường được dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.

1.1. Phân tích từ 發明

2. Cách đặt câu với từ 發明

2.1. Câu ví dụ cơ bản

2.2. Câu ví dụ nâng cao

3. Cấu trúc ngữ pháp với từ 發明

3.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 發明 + Tân ngữ

Ví dụ: 科學家發明了疫苗。(Kēxuéjiā fāmíngle yìmiáo) – Nhà khoa học đã phát minh ra vaccine.

3.2. Cấu trúc bị động

Tân ngữ + 被 + Chủ ngữ + 發明

Ví dụ: 電話被貝爾發明了。(Diànhuà bèi Bèi’ěr fāmíngle) – Điện thoại được phát minh bởi Bell.

4. Từ vựng liên quan đến 發明

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version