Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

發 (fā) là gì? Cách dùng và 50+ ví dụ thực tế trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 4

Từ 發 (fā) là một trong những từ vựng đa nghĩa và thông dụng nhất trong tiếng Đài Loan. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 發 qua các ví dụ thực tế từ chuyên gia ngôn ngữ.

1. 發 (fā) nghĩa là gì?

1.1 Nghĩa cơ bản của từ 發

Động từ 發 (fā) mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2 Các từ ghép phổ biến với 發

Từ ghép Phiên âm Nghĩa
發財 fācái Phát tài
發明 fāmíng Phát minh
發票 fāpiào Hóa đơn

2. Cách đặt câu với từ 發

2.1 Câu đơn giản với 發

Ví dụ cơ bản về cách đặt câu với 發:

  1. 現了這個秘密。 (Tā fāxiànle zhège mìmì) – Anh ấy đã phát hiện ra bí mật này
  2. 我們公司展很快。 (Wǒmen gōngsī fāzhǎn hěn kuài) – Công ty chúng tôi phát triển rất nhanh

2.2 Câu phức tạp với 發

Ví dụ nâng cao trong giao tiếp:

“昨天我高燒,所以沒去表演講。”
(Zuótiān wǒ fā gāoshāo, suǒyǐ méi qù fābiǎo yǎnjiǎng)
Hôm qua tôi bị sốt cao nên không đi phát biểu

3. Cấu trúc ngữ pháp của từ 發

3.1 Vị trí trong câu

thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ:

[Chủ ngữ] + 發 + [Tân ngữ] + [Bổ ngữ]

Ví dụ: 銀行行了新貨幣 (Yínháng fāxíngle xīn huòbì) – Ngân hàng phát hành tiền tệ mới

3.2 Kết hợp với trợ từ

Các dạng kết hợp phổ biến:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version