Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

省 (shěng) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung

tieng dai loan 26

Trong tiếng Trung, từ 省 (shěng) là một từ đa nghĩa quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của từ 省, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 省 (shěng) Nghĩa Là Gì?

1.1. Nghĩa cơ bản của 省

Từ 省 (shěng) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

1.2. Phân biệt 省 với các từ đồng âm

Trong tiếng Trung còn có từ 省 đọc là xǐng với nghĩa “tỉnh táo” hoặc “kiểm tra”: 反省 (fǎnxǐng) – Tự kiểm điểm.

2. Cách Đặt Câu Với Từ 省

2.1. Câu ví dụ với nghĩa “tỉnh”

2.2. Câu ví dụ với nghĩa “tiết kiệm”

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 省

3.1. Cấu trúc với nghĩa “tỉnh”

Từ 省 thường đứng trước danh từ chỉ địa danh:

省 + 地名 (tên địa điểm) → 台湾省 (Tỉnh Đài Loan)

3.2. Cấu trúc với nghĩa “tiết kiệm”

省 + 名词 (danh từ) → 省电 (tiết kiệm điện), 省力 (tiết kiệm sức lực)

省 + 动词 (động từ) → 省去 (bỏ qua), 省得 (để khỏi phải)

3.3. Cấu trúc cố định

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 省

Khi học và sử dụng từ 省, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version