Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

眼睛 (yǎnjīng) là gì? Cách dùng từ “mắt” trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 13

眼睛 (yǎnjīng) là từ vựng tiếng Trung cơ bản mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Trong 100 từ đầu tiên, từ này xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn bản chính thống.

1. 眼睛 (yǎnjīng) nghĩa là gì?

Từ 眼睛 (phát âm: yǎnjīng) có nghĩa tiếng Việt là “đôi mắt”. Đây là danh từ ghép bởi hai chữ Hán:

Ví dụ minh họa:

我的眼睛很累 (Wǒ de yǎnjīng hěn lèi) – Mắt tôi rất mỏi

2. Cấu trúc ngữ pháp với 眼睛

2.1. Vị trí trong câu

眼睛 thường đóng vai trò:

2.2. Các cụm từ thông dụng

3. 50+ câu ví dụ với 眼睛

Dưới đây là các mẫu câu ứng dụng thực tế:

  1. 你的眼睛真漂亮!(Nǐ de yǎnjīng zhēn piàoliang!) – Mắt bạn đẹp quá!
  2. 我眼睛近视 (Wǒ yǎnjīng jìnshì) – Tôi bị cận thị
  3. 请保护你的眼睛 (Qǐng bǎohù nǐ de yǎnjīng) – Hãy bảo vệ đôi mắt của bạn

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version