Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

眼鏡 (Yǎnjìng) Là Gì? Cách Dùng Từ “Kính Mắt” Trong Tiếng Trung Chuẩn Ngữ Pháp

tieng dai loan 19

眼鏡 (yǎnjìng) là từ vựng phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt quan trọng với người học ngôn ngữ này. Bài viết sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 眼鏡. kính mắt tiếng Trung

眼鏡 (Yǎnjìng) Nghĩa Là Gì?

眼鏡 (yǎnjìng) có nghĩa là “kính mắt” trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loại kính như:

Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 眼鏡

1. Vị Trí Trong Câu

眼鏡 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể làm:

2. Cách Kết Hợp Từ

眼鏡 thường đi kèm với:

Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 眼鏡

Cách Phân Biệt 眼鏡 Và Các Từ Liên Quan

Trong tiếng Trung có một số từ liên quan đến kính:

Từ Phiên Âm Nghĩa
眼镜 yǎnjìng Kính mắt nói chung
太阳镜 tàiyángjìng Kính râm
隐形眼镜 yǐnxíng yǎnjìng Kính áp tròng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version