Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

眼 (yǎn) là gì? Khám phá ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp từ “mắt” trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

眼 (yǎn) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nghĩa gốc là “mắt”. Từ này xuất hiện trong 100 từ đầu tiên của bài viết này và có nhiều ứng dụng thú vị trong ngữ pháp tiếng Trung.

1. Ý nghĩa cơ bản của từ 眼 (yǎn)

眼 (yǎn) có các nghĩa chính sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 眼

2.1. Vai trò trong câu

Từ 眼 có thể đóng các vai trò:

2.2. Các cấu trúc thường gặp

3. Ví dụ câu có chứa từ 眼

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 眼:

  1. 他的眼睛很漂亮。(Tā de yǎnjīng hěn piàoliang) – Mắt anh ấy rất đẹp.
  2. 我一眼就认出了他。(Wǒ yī yǎn jiù rènchūle tā) – Tôi nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
  3. 别睁眼说瞎话。(Bié zhēng yǎn shuō xiāhuà) – Đừng mở mắt nói càn.
  4. 这个针眼太小了。(Zhège zhēn yǎn tài xiǎole) – Lỗ kim này quá nhỏ.
  5. 她眼含泪水。(Tā yǎn hán lèishuǐ) – Cô ấy đẫm lệ trong mắt.

4. Thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 眼

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version