Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

瞧 (qiáo) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 瞧 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất

tieng dai loan 18

Trong tiếng Trung, từ 瞧 (qiáo) là một động từ thông dụng với nghĩa “nhìn, ngó, xem”. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa, cách dùng từ 瞧 cùng cấu trúc ngữ pháp và ví dụ minh họa giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

1. 瞧 (qiáo) Nghĩa Là Gì?

Từ 瞧 (qiáo) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

你瞧那边! (Nǐ qiáo nàbiān!) – Bạn nhìn đằng kia kìa!

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 瞧

2.1. Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 瞧 + Tân ngữ

Ví dụ: 我瞧见一只猫 (Wǒ qiáo jiàn yī zhī māo) – Tôi nhìn thấy một con mèo

2.2. Kết hợp với trợ từ

瞧 + 着/了/过

Ví dụ: 他正瞧着电视 (Tā zhèng qiáo zhe diànshì) – Anh ấy đang xem TV

2.3. Dùng trong câu mệnh lệnh

瞧 + (tân ngữ) + (đi!

Ví dụ: 快瞧! (Kuài qiáo!) – Nhìn nhanh đi!

3. Phân Biệt 瞧 Với Các Từ Chỉ Hành Động Nhìn Khác

Bảng so sánh:

Từ Ý Nghĩa Mức Độ
看 (kàn) Nhìn chung chung Trung tính
瞧 (qiáo) Nhìn có chủ đích Chủ động
望 (wàng) Nhìn xa Trang trọng

4. 20 Câu Ví Dụ Với Từ 瞧

  1. 你瞧这是什么? (Nǐ qiáo zhè shì shénme?) – Bạn xem đây là cái gì?
  2. 让我瞧一瞧你的新手机 (Ràng wǒ qiáo yī qiáo nǐ de xīn shǒujī) – Cho tôi xem điện thoại mới của bạn
  3. 医生正在瞧病人 (Yīshēng zhèngzài qiáo bìngrén) – Bác sĩ đang khám bệnh nhân

5. Bài Tập Thực Hành Với Từ 瞧

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung sử dụng từ 瞧:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version