Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

石頭/石 (shí tou/shí) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 32

1. 石頭/石 (shí tou/shí) nghĩa là gì?

石頭 (shí tou) và 石 (shí) đều có nghĩa là “đá” trong tiếng Trung. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng:

  • 石 (shí): Thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép (ví dụ: 石油 – dầu mỏ, 钻石 – kim cương)
  • 石頭 (shí tou): Thông dụng trong khẩu ngữ, chỉ vật thể đá cụ thể

2. Cấu trúc ngữ pháp của 石頭/石

2.1. Vai trò trong câu

石頭/石 có thể đóng các vai trò ngữ pháp sau:

  • Chủ ngữ: 这块石头很重 (Zhè kuài shítou hěn zhòng) – Hòn đá này rất nặng ngữ pháp 石頭
  • Tân ngữ: 他扔了一块石头 (Tā rēngle yī kuài shítou) – Anh ấy ném một hòn đá
  • Định ngữ: 石头房子 (shítou fángzi) – Ngôi nhà bằng đá

2.2. Các cấu trúc thường gặp

  • 一块石头 (yī kuài shítou) – Một hòn đá
  • 石头做的 (shítou zuò de) – Làm bằng đá
  • 像石头一样硬 (xiàng shítou yīyàng yìng) – Cứng như đá

3. Ví dụ câu có chứa 石頭/石

3.1. Câu đơn giản

  • 路上有很多石头。(Lù shàng yǒu hěn duō shítou) – Trên đường có nhiều đá
  • 这座桥是用石头建的。(Zhè zuò qiáo shì yòng shítou jiàn de) – Cây cầu này được xây bằng đá

3.2. Câu phức tạp

  • 虽然这块石头看起来普通,但它其实是一块珍贵的玉石。(Suīrán zhè kuài shítou kàn qǐlai pǔtōng, dàn tā qíshí shì yī kuài zhēnguì de yùshí) – Mặc dù hòn đá này trông bình thường, nhưng thực ra nó là một viên ngọc quý
  • 如果你不搬走这些石头,车子就无法通过。(Rúguǒ nǐ bù bān zǒu zhèxiē shítou, chēzi jiù wúfǎ tōngguò) – Nếu bạn không dời những hòn đá này đi, xe sẽ không thể đi qua

4. Thành ngữ, tục ngữ liên quan đến 石

  • 水滴石穿 (shuǐ dī shí chuān) – Nước chảy đá mòn
  • 铁石心肠 (tiě shí xīn cháng) – Tim sắt dạ đá (chỉ người vô cảm)
  • 玉石俱焚 (yù shí jù fén) – Ngọc đá cùng cháy (chỉ sự hủy diệt hoàn toàn)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version