Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

確實 (què shí) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 23

Trong quá trình học tiếng Trung, 確實 (què shí) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của 確實, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

確實 (què shí) nghĩa là gì?

Từ 確實 (què shí) trong tiếng Trung có nghĩa là “quả thực”, “thực sự”, “đúng là” hoặc “xác thực”. Đây là phó từ thường được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, xác thực của một sự việc hoặc trạng thái.

Ví dụ về nghĩa của 確實:

Cách đặt câu với từ 確實

Dưới đây là 10 ví dụ câu có chứa từ 確實 thông dụng trong tiếng Trung:

1. Câu khẳng định

2. Câu phủ định

Cấu trúc ngữ pháp của 確實

Từ 確實 thường đứng ở các vị trí sau trong câu:

1. Đứng trước tính từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 確實 + Tính từ

Ví dụ: 這個方法確實有效 (Zhège fāngfǎ què shí yǒuxiào) – Phương pháp này thực sự hiệu quả

2. Đứng trước động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 確實 + Động từ

Ví dụ: 我確實想幫助你 (Wǒ què shí xiǎng bāngzhù nǐ) – Tôi thực sự muốn giúp bạn

3. Đứng đầu câu làm trạng ngữ

Cấu trúc: 確實, + Chủ ngữ + Vị ngữ

Ví dụ: 確實,這個決定不容易 (Què shí, zhège juédìng bù róngyì) – Quả thực, quyết định này không dễ dàng

Phân biệt 確實 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 確實 như 實在 (shízài), 真的 (zhēn de), nhưng chúng có sự khác biệt về cách dùng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version