Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

社群 (Shè Qún) Là Gì? Giải Nghĩa + Cách Dùng Từ 社群 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 3

Trong thời đại mạng xã hội phát triển, từ 社群 (shè qún) ngày càng trở nên phổ biến trong tiếng Trung. Vậy chính xác 社群 nghĩa là gì? Cách sử dụng từ này như thế nào? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết cùng ví dụ minh họa cụ thể.

1. 社群 (Shè Qún) Nghĩa Là Gì?

Từ 社群 (shè qún) trong tiếng Trung có nghĩa là “cộng đồng” hoặc “nhóm xã hội”. Đây là từ ghép gồm:

1.1. Các Nghĩa Của 社群

Từ 社群 có thể chỉ:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 社群

社群 là danh từ trong tiếng Trung, có thể đứng ở các vị trí:

2.1. Làm Chủ Ngữ

社群 + Động từ + Tân ngữ

Ví dụ: 社群 需要管理 (Shè qún xūyào guǎnlǐ) – Cộng đồng cần được quản lý

2.2. Làm Tân Ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 社群

Ví dụ: 我加入了這個社群 (Wǒ jiārùle zhège shè qún) – Tôi đã tham gia cộng đồng này

2.3. Kết Hợp Với Tính Từ

Tính từ + 的 + 社群

Ví dụ: 活躍的社群 (Huóyuè de shè qún) – Cộng đồng năng động

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 社群

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 社群 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 這個社群有超過一萬名成員 (Zhège shè qún yǒu chāoguò yī wàn míng chéngyuán) – Cộng đồng này có hơn 10,000 thành viên
  2. Facebook是最大的社群媒體之一 (Facebook shì zuìdà de shè qún méitǐ zhī yī) – Facebook là một trong những mạng xã hội lớn nhất
  3. 我們建立了一個學習中文的社群 (Wǒmen jiànlìle yīgè xuéxí zhōngwén de shè qún) – Chúng tôi đã thành lập một cộng đồng học tiếng Trung

4. Cách Phân Biệt 社群 Và Các Từ Liên Quan

Phân biệt 社群 với các từ gần nghĩa:

Từ Nghĩa Ví Dụ
社群 (shè qún) Cộng đồng (nói chung) 線上社群 (Xiànshàng shè qún) – Cộng đồng trực tuyến
社區 (shè qū) Khu dân cư, cộng đồng địa phương 社區活動 (Shè qū huódòng) – Hoạt động cộng đồng

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version