Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

空間 (kōng jiān) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp từ 空間 trong tiếng Trung

tieng dai loan 19

空間 (kōng jiān) là một từ quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 空間 để giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên nhất.

空間 (kōng jiān) nghĩa là gì?

Từ 空間 trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

Cấu trúc ngữ pháp của từ 空間

1. Vị trí trong câu

空間 thường đóng vai trò là danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

2. Kết hợp với từ khác

空間 thường kết hợp với:

Ví dụ câu có chứa từ 空間

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 空間 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 這個公寓的居住空間非常舒適。(Zhège gōngyù de jūzhù kōngjiān fēicháng shūshì) – Không gian sống của căn hộ này rất thoải mái.
  2. 我們需要設計一個多功能的辦公空間。(Wǒmen xūyào shèjì yīgè duō gōngnéng de bàngōng kōngjiān) – Chúng tôi cần thiết kế một không gian văn phòng đa chức năng.
  3. 請給孩子們足夠的玩耍空間。(Qǐng gěi háizimen zúgòu de wánshuǎ kōngjiān) – Hãy cho bọn trẻ đủ không gian vui chơi.
  4. 在有限的空間裡創造無限可能。(Zài yǒuxiàn de kōngjiān lǐ chuàngzào wúxiàn kěnéng) – Tạo ra vô số khả năng trong không gian hạn chế.
  5. 這個應用程序佔用太多存儲空間。(Zhège yìngyòng chéngxù zhànyòng tài duō cúnchǔ kōngjiān) – Ứng dụng này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.

Cách sử dụng 空間 trong giao tiếp hàng ngày

Trong giao tiếp tiếng Trung, 空間 thường được sử dụng trong các tình huống:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version