Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

童年 (Tóng Nián) Là Gì? Khám Phá Ý Nghĩa & Cách Dùng Từ “Tuổi Thơ” Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 2

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá 童年 (tóng nián) – từ vựng quan trọng chỉ “tuổi thơ” trong tiếng Trung. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, điện ảnh và đời sống hàng ngày tại Đài Loan, Trung Quốc. Bài viết sẽ giải thích ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 童年.

童年 (Tóng Nián) Nghĩa Là Gì?

童年 (phát âm: tóng nián) là danh từ tiếng Trung mang nghĩa “tuổi thơ”, “thời thơ ấu” hoặc “thời niên thiếu”. Từ này gồm hai chữ Hán:

Khi kết hợp, 童年 diễn tả giai đoạn từ khi sinh ra đến trước tuổi trưởng thành.

Ví Dụ Văn Hóa Về 童年

Trong văn hóa Đài Loan, 童年 thường gắn với:

Cấu Trúc Ngữ Pháp Với 童年

童年 thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

1. Làm Chủ Ngữ

Cấu trúc: 童年 + Động từ/Tính từ

Ví dụ:

童年 是 最 美好 的 时光。 (Tóngnián shì zuì měihǎo de shíguāng.)
“Tuổi thơ là khoảng thời gian đẹp nhất.”

2. Làm Tân Ngữ

Cấu trúc: Động từ + 童年

Ví dụ:

我 很 怀念 我的 童年。 (Wǒ hěn huáiniàn wǒ de tóngnián.)
“Tôi rất nhớ tuổi thơ của mình.”

10 Câu Ví Dụ Với Từ 童年

  1. 我的童年是在农村度过的。(Wǒ de tóngnián shì zài nóngcūn dùguò de.) – “Tuổi thơ tôi trải qua ở nông thôn.”
  2. 童年回忆总是最珍贵的。(Tóngnián huíyì zǒng shì zuì zhēnguì de.) – “Kỷ niệm tuổi thơ luôn là quý giá nhất.”
  3. 这首歌让我想起童年。(Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎngqǐ tóngnián.) – “Bài hát này làm tôi nhớ đến tuổi thơ.”
  4. 他的童年很不幸。(Tā de tóngnián hěn bùxìng.) – “Tuổi thơ của anh ấy rất bất hạnh.”
  5. 童年朋友是一辈子的朋友。(Tóngnián péngyou shì yī bèizi de péngyou.) – “Bạn thời thơ ấu là bạn cả đời.”

Thành Ngữ Liên Quan Đến 童年

Trong tiếng Trung có nhiều thành ngữ về tuổi thơ:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version