DU HỌC ĐÀI LOAN

Tư vấn chọn trường, Tư vấn hồ sơ du học Đài Loan, xin học bổng, Dịch vụ chứng thực giấy tờ trong hồ sơ du học Đài Loan, Đào tạo và luyện thi Tocfl...

符合 (fú hé) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp chuẩn tiếng Trung

Trong tiếng Trung, 符合 (fú hé) là từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 符合, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp chuẩn theo phương pháp giảng dạy tiếng Trung tại Đài Loan.

1. 符合 (fú hé) nghĩa là gì?

Từ 符合 trong tiếng Trung có nghĩa là “phù hợp”, “đáp ứng”, “thỏa mãn” hoặc “tương ứng với” các yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện nào đó.

Ví dụ minh họa: ngữ pháp tiếng Trung

  • 符合标准 (fúhé biāozhǔn) – Đáp ứng tiêu chuẩn
  • 符合条件 (fúhé tiáojiàn) – Thỏa mãn điều kiện
  • 符合要求 (fúhé yāoqiú) – Phù hợp với yêu cầu

2. Cấu trúc ngữ pháp của 符合

Cấu trúc cơ bản khi sử dụng 符合 trong câu:

2.1. Cấu trúc chủ ngữ + 符合 + tân ngữ

Ví dụ:

  • 这个方案符合公司的要求 (Zhège fāng’àn fúhé gōngsī de yāoqiú) – Phương án này phù hợp với yêu cầu của công ty fú hé
  • 他的条件符合我们的标准 (Tā de tiáojiàn fúhé wǒmen de biāozhǔn) – Điều kiện của anh ấy đáp ứng tiêu chuẩn của chúng tôi

2.2. Dùng như tính từ

Ví dụ:

  • 这是一个符合规定的决定 (Zhè shì yīgè fúhé guīdìng de juédìng) – Đây là một quyết định phù hợp với quy định

3. Cách đặt câu với 符合

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng 符合 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 你的简历完全符合我们招聘的要求 (Nǐ de jiǎnlì wánquán fúhé wǒmen zhāopìn de yāoqiú) – Hồ sơ của bạn hoàn toàn phù hợp với yêu cầu tuyển dụng của chúng tôi
  2. 这项产品符合国际安全标准 (Zhè xiàng chǎnpǐn fúhé guójì ānquán biāozhǔn) – Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế
  3. 只有符合条件的学生才能申请奖学金 (Zhǐyǒu fúhé tiáojiàn de xuéshēng cáinéng shēnqǐng jiǎngxuéjīn) – Chỉ những sinh viên đáp ứng điều kiện mới có thể nộp đơn xin học bổng

4. Phân biệt 符合 và các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ có nghĩa tương tự 符合 nhưng cách dùng khác nhau:

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
适合 (shìhé) Thích hợp (mang tính chủ quan hơn) 这个工作很适合你 (Công việc này rất thích hợp với bạn)
满足 (mǎnzú) Thỏa mãn (nhu cầu, mong muốn) 这个结果满足了我的期望 (Kết quả này thỏa mãn kỳ vọng của tôi)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ cấu trúc 符合

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan
    Contact Me on Zalo