Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

第一 (dìyī) là gì? Ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng

tieng dai loan 12

第一 (dìyī) là một trong những từ vựng cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung, đặc biệt là tiếng Đài Loan. Từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, mang ý nghĩa chỉ vị trí đầu tiên hoặc sự ưu tiên hàng đầu.

1. Ý nghĩa của 第一 (dìyī)

第一 (dìyī) có nghĩa là “thứ nhất”, “đầu tiên” hoặc “quan trọng nhất”. Từ này được dùng để:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 第一

2.1. Vị trí trong câu

第一 thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để bổ nghĩa:

2.2. Các cấu trúc thông dụng

3. Ví dụ câu có chứa 第一

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng 第一 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 这是我第一次来台湾。(Zhè shì wǒ dìyī cì lái Táiwān.) – Đây là lần đầu tiên tôi đến Đài Loan.
  2. 他在比赛中获得了第一名。(Tā zài bǐsài zhōng huòdéle dìyī míng.) – Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi.
  3. 安全永远是第一位的。(Ānquán yǒngyuǎn shì dìyī wèi de.) – An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
  4. 第一印象很重要。(Dìyī yìnxiàng hěn zhòngyào.) – Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
  5. 我们班有三十个学生,他考了第一。(Wǒmen bān yǒu sānshí gè xuéshēng, tā kǎole dìyī.) – Lớp chúng tôi có 30 học sinh, anh ấy đứng đầu.

4. Phân biệt 第一 và các từ tương đồng

第一 thường bị nhầm lẫn với một số từ khác như 首先 (shǒuxiān) hay 首次 (shǒucì). Tuy nhiên, 第一 mang tính chất xếp hạng rõ ràng hơn.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version