Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

管道 (guǎn dào) Là Gì? Cách Dùng & Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn Đài Loan

tieng dai loan 12

管道 (guǎn dào) là từ vựng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày lẫn chuyên ngành. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung chính xác hơn.

1. 管道 (guǎn dào) Nghĩa Là Gì?

Từ 管道 (guǎn dào) có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của 管道

2.1. Vai Trò Trong Câu

管道 thường đóng vai trò là:

2.2. Các Cụm Từ Thông Dụng

3. Ví Dụ Câu Có Chứa 管道

1. 工人正在修理地下管道。
Gōngrén zhèngzài xiūlǐ dìxià guǎndào.
Công nhân đang sửa chữa đường ống ngầm.

2. 請通過官方管道查詢信息。
Qǐng tōngguò guānfāng guǎndào cháxún xìnxī.
Vui lòng truy vấn thông tin qua kênh chính thức.

4. Phân Biệt 管道 Với Từ Gần Nghĩa

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
管道 (guǎndào) Hệ thống ống dẫn có tổ chức 水管管道 (shuǐguǎn guǎndào)
管子 (guǎnzi) Ống đơn lẻ 一根管子 (yī gēn guǎnzi)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version