Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

範圍 (fàn wéi) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung

tieng dai loan 17

範圍 (fàn wéi) là một từ quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 範圍, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 範圍 (fàn wéi) nghĩa là gì?

範圍 (fàn wéi) có nghĩa là “phạm vi”, “khu vực”, hoặc “giới hạn”. Từ này thường được dùng để chỉ một không gian, lĩnh vực hoặc giới hạn cụ thể.

Ví dụ về nghĩa của 範圍:

2. Cách đặt câu với từ 範圍

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng 範圍 trong câu:

Ví dụ 1:

這個公園的範圍很廣,適合散步和運動。(Zhège gōngyuán de fànwéi hěn guǎng, shìhé sànbù hé yùndòng) – Phạm vi của công viên này rất rộng, thích hợp để đi dạo và tập thể dục.

Ví dụ 2:

請在規定範圍內完成作業。(Qǐng zài guīdìng fànwéi nèi wánchéng zuòyè) – Vui lòng hoàn thành bài tập trong phạm vi quy định.

3. Cấu trúc ngữ pháp của 範圍

範圍 thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

Cấu trúc 1: [Danh từ] + 的 + 範圍

Ví dụ: 學校的範圍 (xuéxiào de fànwéi) – Phạm vi của trường học

Cấu trúc 2: 在 + [Danh từ] + 的範圍內

Ví dụ: 在法律範圍內 (zài fǎlǜ fànwéi nèi) – Trong phạm vi pháp luật

Cấu trúc 3: 範圍 + [Tính từ]

Ví dụ: 範圍廣泛 (fànwéi guǎngfàn) – Phạm vi rộng lớn

4. Lưu ý khi sử dụng 範圍

Khi sử dụng 範圍, cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version