Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

簡直 (jiǎn zhí) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp chuẩn nhất

tieng dai loan 33

簡直 (jiǎn zhí) là từ vựng tiếng Trung thông dụng, mang sắc thái nhấn mạnh sự “hoàn toàn/đích thực” của sự việc. Bài viết sẽ giải thích chi tiết nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.

1. 簡直 (jiǎn zhí) nghĩa là gì?

簡直 là phó từ, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “hoàn toàn”, “đích thực”, “thực sự”, dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của sự việc.

Ví dụ minh họa:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 簡直

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 簡直 + Tính từ/Động từ

2.1. Dùng với tính từ

Ví dụ: 這個問題簡直簡單。(Zhège wèntí jiǎnzhí jiǎndān.) – Vấn đề này thực sự đơn giản.

2.2. Dùng với động từ

Ví dụ: 我簡直不敢相信。(Wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn.) – Tôi hoàn toàn không dám tin.

3. Cách đặt câu với 簡直

Dưới đây là 5 câu ví dụ thông dụng:

  1. 這個消息簡直令人震驚。(Zhège xiāoxi jiǎnzhí lìng rén zhènjīng.) – Tin này thực sự gây sốc.
  2. 你的中文簡直進步神速。(Nǐ de zhōngwén jiǎnzhí jìnbù shén sù.) – Tiếng Trung của bạn tiến bộ thần tốc.
  3. 這家餐廳的菜簡直美味極了。(Zhè jiā cāntīng de cài jiǎnzhí měiwèi jíle.) – Đồ ăn ở nhà hàng này ngon tuyệt.
  4. 他的態度簡直不可接受。(Tā de tàidù jiǎnzhí bùkě jiēshòu.) – Thái độ của anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận.
  5. 這次考試簡直太難了。(Zhè cì kǎoshì jiǎnzhí tài nánle.) – Kỳ thi này thực sự quá khó.

4. Phân biệt 簡直 và 實在

Cả hai đều có nghĩa “thực sự” nhưng:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version