Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

粗 (cū) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Ví Dụ Thực Tế Trong Tiếng Trung

tieng dai loan 9

Từ 粗 (cū) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với nhiều lớp nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết “粗 (cū) nghĩa là gì?”, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ này. cấu trúc ngữ pháp 粗

1. 粗 (cū) Nghĩa Là Gì?

Từ 粗 (cū) có các nghĩa chính sau:

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 粗

2.1. Vai Trò Tính Từ

粗 thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa:

Ví dụ: 粗沙 (cū shā) – cát thô

2.2. Vai Trò Trạng Từ

粗 có thể bổ nghĩa cho động từ:

Ví dụ: 粗加工 (cū jiāgōng) – gia công thô

3. Ví Dụ Câu Có Chứa Từ 粗

4. Phân Biệt 粗 Với Các Từ Gần Nghĩa

粗 (cū) khác với 厚 (hòu – dày) và 大 (dà – to) ở chỗ nhấn mạnh tính chất thô, không tinh tế.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version