Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

糞 (fèn) Là gì? Hiểu Rõ Cấu Trúc Ngữ Pháp và Ví Dụ Sử Dụng

tieng dai loan 29

Giới thiệu về từ 糞 (fèn) nghĩa của 糞

Từ 糞 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là phân, chất thải. Đây là một từ khá phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong nông nghiệp và môi trường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và một số ví dụ sử dụng từ 糞 (fèn) trong các câu giao tiếp.

Cấu trúc ngữ pháp của từ 糞

Từ 糞 (fèn) là một danh từ trong tiếng Trung. Cấu trúc ngữ pháp của từ này như sau:

Các cấu trúc câu với từ 糞

Dưới đây là một số cấu trúc câu thông dụng có sử dụng từ 糞:

Ví dụ sử dụng từ 糞 trong câu

Dưới đây là một số ví dụ có từ 糞 (fèn) trong từng ngữ cảnh cụ thể:

Ví dụ 1:

农民用糞肥来帮助植物生长。(Nóngmín yòng fèn féi lái bāngzhù zhíwù shēngzhǎng.) – Nông dân sử dụng phân để giúp cây trồng phát triển.

Ví dụ 2:

糞的处理对环境很重要。(Fèn de chǔlǐ duì huánjìng hěn zhòngyào.) – Xử lý phân rất quan trọng cho môi trường.

Ví dụ 3:

我们需要找到更好的糞堆方法。(Wǒmen xūyào zhǎodào gèng hǎo de fèn duī fāngfǎ.) – Chúng ta cần tìm ra phương pháp ủ phân tốt hơn.

Kết luận

Từ 糞 (fèn) không chỉ có ý nghĩa đơn thuần mà còn gắn liền với nhiều hoạt động trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quát hơn về từ này cũng như cách sử dụng nó trong các tình huống thực tế.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version