Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

結婚 (Jiéhūn) Là Gì? Cách Dùng Từ “Kết Hôn” Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác

tieng dai loan 24

結婚 (jiéhūn) là từ vựng quan trọng trong tiếng Trung với tần suất sử dụng cao trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết trang trọng. Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ đặc biệt này.

1. 結婚 (Jiéhūn) Nghĩa Là Gì?

Từ 結婚 (jiéhūn) trong tiếng Trung có nghĩa là “kết hôn” hoặc “hôn nhân”. Đây là động từ chỉ hành động hai người chính thức trở thành vợ chồng theo quy định pháp luật.

1.1. Phân Tích Thành Tố Chữ Hán

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 結婚

2.1. Cách Dùng Cơ Bản

結婚 thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với các trợ từ:

Ví dụ: 他們結婚了 (Tāmen jiéhūn le) – Họ đã kết hôn

2.2. Các Cấu Trúc Thông Dụng

3. 50+ Ví Dụ Thực Tế Với Từ 結婚

3.1. Trong Giao Tiếp Hàng Ngày

你什麼時候結婚?(Nǐ shénme shíhòu jiéhūn?) – Khi nào bạn kết hôn?

3.2. Trong Văn Viết Trang Trọng

根據統計,台灣人的平均結婚年齡逐年上升 (Gēnjù tǒngjì, táiwān rén de píngjūn jiéhūn niánlíng zhúnián shàngshēng) – Theo thống kê, độ tuổi kết hôn trung bình của người Đài Loan tăng dần qua các năm

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version