Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

絕 (jué) Nghĩa Là Gì? Cách Dùng Từ 絕 Trong Tiếng Trung Chuẩn Xác Nhất

tieng dai loan 3

Trong tiếng Trung, từ 絕 (jué) là một từ đa nghĩa với nhiều sắc thái biểu đạt phong phú. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 絕 giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

1. 絕 (jué) Nghĩa Là Gì?

1.1. Ý Nghĩa Cơ Bản Của Từ 絕

Từ 絕 (jué) trong tiếng Trung có các nghĩa chính sau:

1.2. Phân Biệt 絕 Với Các Từ Đồng Nghĩa

So sánh với các từ tương đồng:

2. Cách Đặt Câu Với Từ 絕

2.1. Câu Đơn Giản Với 絕

2.2. Câu Phức Tạp Sử Dụng 絕

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Từ 絕

3.1. Cấu Trúc 絕對 + Phủ Định

Diễn tả sự phủ định tuyệt đối:

Example: 我絕對不會忘記你的幫助。(Wǒ juéduì bù huì wàngjì nǐ de bāngzhù) – Tôi tuyệt đối sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.

3.2. Cấu Trúc 絕不 + Động Từ

Nhấn mạnh sự từ chối dứt khoát:

Example: 我絕不接受這種不公平的待遇。(Wǒ jué bù jiēshòu zhè zhǒng bù gōngpíng de dàiyù) – Tôi tuyệt đối không chấp nhận sự đối xử bất công này.

3.3. Cấu Trúc 絕非 + Danh Từ/Tính Từ

Phủ định mạnh mẽ:

Example: 這絕非小事,必須慎重處理。(Zhè juéfēi xiǎoshì, bìxū shènzhòng chǔlǐ) – Đây tuyệt không phải chuyện nhỏ, phải xử lý cẩn thận.

4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ 絕

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version