Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

給予 (jǐ yǔ) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung quan trọng

tieng dai loan 16

Trong quá trình học tiếng Trung, 給予 (jǐ yǔ) là một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ 給予, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 給予 (jǐ yǔ) nghĩa là gì?

給予 (jǐ yǔ) là động từ trong tiếng Trung có nghĩa là “ban cho”, “trao cho”, “cung cấp” hoặc “đem lại”. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự trao tặng, cung cấp một cách có chủ ý.

Ví dụ về nghĩa của 給予:

2. Cấu trúc ngữ pháp của 給予

給予 thường được sử dụng theo cấu trúc:

Chủ ngữ + 給予 + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp

Ví dụ cấu trúc:

3. Cách đặt câu với 給予

Dưới đây là 10 ví dụ câu sử dụng 給予 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 公司給予員工豐厚的獎金。(Công ty trao cho nhân viên tiền thưởng hậu hĩnh)
  2. 政府給予貧困家庭經濟援助。(Chính phủ cung cấp hỗ trợ kinh tế cho gia đình nghèo)
  3. 老師給予學生寶貴的建議。(Giáo viên đưa cho học sinh lời khuyên quý giá)
  4. 這本書給予我很多啟發。(Cuốn sách này mang lại cho tôi nhiều cảm hứng)
  5. 醫院給予病人最好的治療。(Bệnh viện cung cấp cho bệnh nhân điều trị tốt nhất)

4. Phân biệt 給予 với các từ đồng nghĩa

Trong tiếng Trung có một số từ đồng nghĩa với 給予 như 給 (gěi), 提供 (tígōng), 賦予 (fùyǔ). Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt về mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.

So sánh:

5. Lưu ý khi sử dụng 給予

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version