Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

給 (gěi) là gì? Cách dùng & cấu trúc ngữ pháp từ 給 trong tiếng Trung

tieng dai loan 15

Trong tiếng Trung, 給 (gěi) là một từ đa năng với nhiều cách sử dụng khác nhau. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của 給, cấu trúc ngữ pháp và cách đặt câu với từ này.

1. 給 (gěi) nghĩa là gì?

Từ 給 có thể mang các nghĩa sau:

2. Cấu trúc ngữ pháp với 給

2.1. 給 làm động từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + 給 + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp

Ví dụ: 我給他一本書 (Wǒ gěi tā yī běn shū) – Tôi cho anh ấy một quyển sách

2.2. 給 làm giới từ

Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + 給 + tân ngữ

Ví dụ: 我寫信給他 (Wǒ xiěxìn gěi tā) – Tôi viết thư cho anh ấy

2.3. 給 trong câu bị động

Cấu trúc: Chủ ngữ + 給 + động từ

Ví dụ: 我的錢包給偷了 (Wǒ de qiánbāo gěi tōu le) – Ví tiền của tôi bị mất trộm

3. Ví dụ câu có chứa 給

4. Lưu ý khi sử dụng 給

Khi dùng 給 cần chú ý:

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version