Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

維護 (wéi hù) là gì? Cách dùng từ 維護 trong tiếng Đài Loan chuẩn xác nhất

tieng dai loan 31

Trong tiếng Đài Loan, 維護 (wéi hù) là một từ quan trọng thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 維護 giúp bạn sử dụng thành thạo như người bản xứ.

1. 維護 (wéi hù) nghĩa là gì?

1.1 Định nghĩa cơ bản

維護 (wéi hù) trong tiếng Đài Loan có nghĩa gốc là “bảo vệ, duy trì, giữ gìn”. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh:

1.2 Sắc thái ý nghĩa

Trong tiếng Đài Loan, 維護 mang sắc thái tích cực hơn so với nghĩa gốc trong tiếng Phổ thông, thường nhấn mạnh vào việc chủ động chăm sóc, nâng niu hơn là chỉ đơn thuần bảo vệ.

2. Cấu trúc ngữ pháp của từ 維護

2.1 Vị trí trong câu

維護 thường đóng vai trò là động từ trong câu, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ tùy ngữ cảnh:

Ví dụ:

我們要維護環境 (Wǒmen yào wéi hù huán jìng) – Chúng ta cần bảo vệ môi trường

環境需要我們維護 (Huán jìng xū yào wǒmen wéi hù) – Môi trường cần chúng ta bảo vệ

2.2 Các cấu trúc thông dụng

3. Ví dụ câu có chứa từ 維護

3.1 Trong đời sống hàng ngày

政府有責任維護公民的權利 (Zhèng fǔ yǒu zé rèn wéi hù gōng mín de quán lì) – Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi công dân

3.2 Trong công nghệ

工程師每週都會維護伺服器 (Gōng chéng shī měi zhōu dōu huì wéi hù sì fú qì) – Kỹ sư sẽ bảo trì máy chủ hàng tuần

3.3 Trong quan hệ cá nhân

夫妻之間要互相維護尊重 (Fū qī zhī jiān yào hù xiāng wéi hù zūn zhòng) – Vợ chồng cần cùng nhau duy trì sự tôn trọng

4. Phân biệt 維護 với các từ đồng nghĩa

So với 保護 (bǎo hù) hay 保養 (bǎo yǎng), 維護 mang tính chủ động và toàn diện hơn, thường dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version