Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

緊張 (jǐnzhāng) là gì? Cách dùng từ 緊張 trong tiếng Trung chuẩn xác nhất

tieng dai loan 8

緊張 (jǐnzhāng) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Đài Loan. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết nghĩa của từ 緊張, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp liên quan.

1. 緊張 (jǐnzhāng) nghĩa là gì?

Từ 緊張 (jǐnzhāng) trong tiếng Trung có những nghĩa chính sau:

1.1. Nghĩa cơ bản

1.2. Phân tích từ vựng

Từ 緊張 gồm 2 chữ Hán:

• 紧 (jǐn): chặt, khẩn

• 张 (zhāng): căng, mở rộng

2. Cách đặt câu với từ 緊張

2.1. Câu đơn giản

2.2. Câu phức tạp

3. Cấu trúc ngữ pháp với 緊張

3.1. Làm vị ngữ

緊張 thường đứng sau phó từ mức độ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng):

• 他非常緊張這次面試。(Tā fēicháng jǐnzhāng zhè cì miànshì.) – Anh ấy rất căng thẳng về buổi phỏng vấn này.

3.2. Làm định ngữ

Khi làm định ngữ cần thêm 的:

• 這是一個緊張的時刻。(Zhè shì yīgè jǐnzhāng de shíkè.) – Đây là một khoảnh khắc căng thẳng.

3.3. Dùng trong câu so sánh

• 他比昨天更緊張了。(Tā bǐ zuótiān gèng jǐnzhāngle.) – Anh ấy còn căng thẳng hơn hôm qua.

4. Phân biệt 緊張 với các từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa Khác biệt
緊張 (jǐnzhāng) Căng thẳng, khẩn trương Dùng cho cả tâm lý và tình huống
着急 (zháojí) Sốt ruột, lo lắng Thiên về cảm xúc cá nhân
压力 (yālì) Áp lực Chỉ tác động từ bên ngoài

5. Cách giảm 緊張 khi học tiếng Trung

  1. Luyện tập phát âm hàng ngày
  2. Học qua tình huống thực tế
  3. Tham gia câu lạc bộ tiếng Trung
  4. Không sợ mắc lỗi khi giao tiếp

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version