Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

群/羣 (qún) là gì? Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung từ A-Z

tieng dai loan 28

群/羣 (qún) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung và tiếng Đài Loan, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Bài viết này sẽ giải mã ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp chi tiết của từ 群/羣.

1. 群/羣 (qún) nghĩa là gì?

Từ 群/羣 (qún) có những nghĩa chính sau:

Ví dụ minh họa:

一群学生 (yī qún xuéshēng) – Một nhóm học sinh

人群 (rénqún) – Đám đông

2. Cấu trúc ngữ pháp của 群/羣

2.1. Khi làm danh từ

Cấu trúc: [Số từ] + 群 + [Danh từ]

Ví dụ: 三群羊 (sān qún yáng) – Ba đàn cừu

2.2. Khi làm tính từ

Cấu trúc: 群 + [Danh từ]

Ví dụ: 群山 (qúnshān) – Núi non trùng điệp

3. Cách đặt câu với 群/羣

3.1. Câu đơn giản

公园里有一群孩子在玩耍。(Gōngyuán lǐ yǒu yī qún háizi zài wánshuǎ.) – Trong công viên có một nhóm trẻ em đang chơi đùa.

3.2. Câu phức tạp

看到这群年轻人如此努力,老师感到非常欣慰。(Kàndào zhè qún niánqīng rén rúcǐ nǔlì, lǎoshī gǎndào fēicháng xīnwèi.) – Nhìn thấy nhóm thanh niên này nỗ lực như vậy, giáo viên cảm thấy rất hài lòng.

4. Phân biệt 群 và các từ đồng nghĩa

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Nhóm có tổ chức 一群记者 (nhóm phóng viên)
Nhóm bạn bè 一伙朋友 (nhóm bạn)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version