Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

老 (lǎo) là gì? Bí quyết sử dụng từ “老” chuẩn ngữ pháp tiếng Trung

tieng dai loan 19

Trong 100 từ đầu tiên này, chúng ta sẽ khám phá từ 老 (lǎo) – một từ vựng quan trọng và đa nghĩa trong tiếng Trung. Từ này không chỉ có nghĩa là “già” mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

老 (lǎo) nghĩa là gì?

1. Nghĩa cơ bản của từ 老

Từ 老 (lǎo) có các nghĩa chính sau:

2. Các cách dùng phổ biến của 老

Từ 老 xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ:

Cách đặt câu với từ 老

1. Câu ví dụ cơ bản

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ 老:

  1. 我老了。(Wǒ lǎo le): Tôi già rồi.
  2. 他是我的老朋友。(Tā shì wǒ de lǎo péngyou): Anh ấy là bạn cũ của tôi.
  3. 老张来了吗?(Lǎo Zhāng lái le ma?): Anh Trương đến chưa?
  4. 你老是迟到。(Nǐ lǎo shì chídào): Bạn luôn đến muộn.
  5. 这个老房子很漂亮。(Zhège lǎo fángzi hěn piàoliang): Ngôi nhà cũ này rất đẹp.

2. Phân tích ngữ pháp

Từ 老 có thể đóng các vai trò ngữ pháp sau:

Cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 老

1. Cấu trúc “老 + Danh từ”

Thể hiện sự thân thiết hoặc quen thuộc:

Ví dụ: 老李 (Lǎo Lǐ) – cách gọi thân mật với người họ Lý

2. Cấu trúc “老 + Động từ”

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại:

Ví dụ: 他老笑。(Tā lǎo xiào) – Anh ấy cứ cười mãi.

3. Cấu trúc “老 + Tính từ”

Nhấn mạnh mức độ:

Ví dụ: 老远 (lǎo yuǎn) – rất xa

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version