Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

耳 (ěr) Là Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Đài Loan

tieng dai loan 11

耳 (ěr) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung Đài Loan với nhiều lớp nghĩa thú vị. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa, cách đặt câu và cấu trúc ngữ pháp của từ 耳 để giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

1. 耳 (ěr) Nghĩa Là Gì?

1.1. Nghĩa Cơ Bản Của Từ 耳

耳 (ěr) trong tiếng Trung Đài Loan có nghĩa gốc là “tai” – bộ phận cơ thể dùng để nghe. Tuy nhiên, từ này còn mang nhiều ý nghĩa khác tùy ngữ cảnh sử dụng.

1.2. Các Nghĩa Mở Rộng Của 耳

2. Cách Đặt Câu Với Từ 耳

2.1. Câu Ví Dụ Với 耳 Nghĩa Là Tai

我的耳朵很痛 (Wǒ de ěrduo hěn tòng) – Tai tôi rất đau

2.2. Câu Ví Dụ Với 耳 Làm Trợ Từ

此乃小事耳 (Cǐ nǎi xiǎoshì ěr) – Đây chỉ là chuyện nhỏ thôi

3. Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Từ 耳

3.1. Khi 耳 Là Danh Từ

耳 thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm danh từ như 耳朵 (tai), 耳机 (tai nghe).

3.2. Khi 耳 Là Trợ Từ

Trong văn ngôn, 耳 thường đứng cuối câu với nghĩa “mà thôi”, “chỉ là”.

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version