Site icon Du học Đài Loan | Học bổng du học Đài Loan | Du học Đài Loan hệ vừa học vừa làm

聖經 (shèng jīng) là gì? Ý nghĩa & Cách dùng trong tiếng Đài Loan

tieng dai loan 19

聖經 (shèng jīng) là từ tiếng Trung phồn thể được sử dụng phổ biến tại Đài Loan, có nghĩa là “Kinh Thánh” – bộ sách thánh của Kitô giáo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá sâu về ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc ngữ pháp của từ 聖經 trong tiếng Đài Loan.

1. Ý nghĩa của 聖經 (shèng jīng)

聖經 là từ ghép gồm hai chữ Hán:

1.1. Nghĩa đen

Chỉ bộ Kinh Thánh của đạo Cơ Đốc, bao gồm Cựu Ước và Tân Ước.

1.2. Nghĩa bóng

Đôi khi được dùng để chỉ những tác phẩm quan trọng, có giá trị lâu dài trong một lĩnh vực nào đó.

2. Cấu trúc ngữ pháp của 聖經

聖經 là danh từ trong tiếng Trung, có thể đứng ở các vị trí:

2.1. Làm chủ ngữ

聖經告訴我們要愛人如己。 (Shèngjīng gàosù wǒmen yào ài rén rú jǐ.)
“Kinh Thánh dạy chúng ta phải yêu người như chính mình.”

2.2. Làm tân ngữ

我每天都會讀聖經。 (Wǒ měitiān dōu huì dú shèngjīng.)
“Tôi đọc Kinh Thánh mỗi ngày.”

2.3. Kết hợp với lượng từ

這是一本聖經。 (Zhè shì yī běn shèngjīng.)
“Đây là một quyển Kinh Thánh.”

3. Ví dụ câu chứa 聖經

Dưới đây là 10 câu ví dụ sử dụng từ 聖經 trong các ngữ cảnh khác nhau:

  1. 聖經是基督教的重要經典。 (Shèngjīng shì jīdūjiào de zhòngyào jīngdiǎn.)
    “Kinh Thánh là bộ kinh điển quan trọng của Cơ Đốc giáo.”
  2. 牧師正在講解聖經。 (Mùshī zhèngzài jiǎngjiě shèngjīng.)
    “Mục sư đang giảng giải Kinh Thánh.”
  3. 這節聖經經文給了我很大的安慰。 (Zhè jié shèngjīng jīngwén gěile wǒ hěn dà de ānwèi.)
    “Đoạn Kinh Thánh này đã an ủi tôi rất nhiều.”

4. Phân biệt 聖經 với các từ liên quan

Trong tiếng Trung có một số từ liên quan đến 聖經 cần phân biệt:

Từ Phiên âm Nghĩa
聖經 shèng jīng Kinh Thánh (Cơ Đốc giáo)
佛經 fó jīng Kinh Phật
可蘭經 kě lán jīng Kinh Koran (Hồi giáo)

Mọi Thông Tin Chi Tiết Xin Liên Hệ

“DAILOAN.VN – Du Học, Việc Làm & Đào Tạo Tiếng Trung”
🔹Hotline: 0936 126 566
🔹Website: https://dailoan.vn/
🔹Email: duhoc@dailoan.vn
📍117 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
📍Cổ Linh, Long Biên, Hà Nội

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Rate this post
Exit mobile version